Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
1
.
50
Revolution Case
+
1
.
50
Revolution Case
+
3
Revolution Case
+
4
.
50
Revolution Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
686
.
70
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

415
.
91
-
686
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
686
.
70
0.015%BS
415
.
91
0.015%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

174
.
57
-
491
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
491
.
01
0.015%BS
174
.
57
0.015%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

297
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
297
.
68
0.015%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

248
.
60
-
289
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
289
.
25
0.015%WW
248
.
60
0.015%
M4A4

Temukau

M4A4

40
.
48
-
289
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
289
.
19
0.015%FN
157
.
12
0.015%ST | MW
128
.
60
0.015%MW
85
.
71
0.015%FT
50
.
80
0.015%BS
44
.
02
0.015%ST | BS
40
.
48
0.015%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

159
.
46
-
252
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
252
.
03
0.015%FT
159
.
46
0.015%
AK-47

Head Shot

AK-47

43
.
52
-
150
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
150
.
06
0.015%MW
81
.
74
0.015%ST | MW
72
.
80
0.015%FT
50
.
31
0.015%ST | FT
47
.
59
0.015%WW
47
.
49
0.015%BS
43
.
52
0.015%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

119
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
119
.
72
0.015%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

94
.
40
-
117
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
117
.
88
0.015%FT
94
.
40
0.015%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

74
.
98
-
109
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
109
.
77
0.015%FT
74
.
98
0.015%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

60
.
29
-
93
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
93
.
10
0.015%FT
60
.
29
0.015%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

66
.
91
-
74
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
74
.
58
0.015%BS
66
.
91
0.015%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

48
.
34
-
61
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
61
.
45
0.015%WW
52
.
27
0.015%FT
48
.
34
0.015%
AWP

Duality

AWP

4
.
79
-
38
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
38
.
79
0.015%ST | MW
16
.
64
0.015%FN
15
.
65
0.015%ST | WW
10
.
79
0.015%MW
8
.
38
0.015%ST | FT
7
.
80
0.015%ST | BS
7
.
33
0.015%WW
5
.
20
0.015%FT
5
.
17
0.015%BS
4
.
79
0.015%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
71
-
21
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
21
.
65
0.015%ST | MW
11
.
38
0.015%MW
8
.
56
0.015%ST | FT
5
.
27
0.015%FT
5
.
01
0.005%ST | WW
4
.
92
0.015%ST | BS
4
.
83
0.015%WW
4
.
78
0.007%BS
4
.
71
0.015%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
64
-
20
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
20
.
90
0.015%ST | MW
10
.
93
0.015%MW
8
.
28
0.015%ST | WW
5
.
15
0.015%FT
5
.
01
0.005%WW
5
.
01
0.005%ST | BS
4
.
78
0.007%BS
4
.
64
0.015%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
68
-
9
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
11
0.015%FN
3
.
70
0.015%ST | MW
3
.
48
0.015%WW
1
.
98
0.015%ST | BS
1
.
81
0.015%ST | FT
1
.
75
0.015%MW
1
.
50
0.015%FT
0
.
89
2.06%BS
0
.
68
2.06%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
49
-
6
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
35
0.015%FN
4
.
24
0.015%ST | MW
1
.
80
0.015%MW
1
.
31
2.06%ST | FT
0
.
80
1.03%ST | BS
0
.
78
2.06%ST | WW
0
.
75
1.03%FT
0
.
67
0.686%WW
0
.
55
1.03%BS
0
.
49
2.06%
P90

Neoqueen

P90

0
.
59
-
2
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
82
0.015%FN
2
.
22
0.015%ST | MW
1
.
24
1.03%MW
1
2.06%ST | FT
0
.
75
1.03%WW
0
.
67
0.686%ST | WW
0
.
61
2.06%FT
0
.
59
0.515%BS
0
.
59
0.515%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
59
-
2
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
73
0.015%FN
2
.
43
0.015%MW
1
.
28
2.06%ST | BS
1
.
03
2.06%ST | FT
0
.
87
2.06%BS
0
.
64
1.03%FT
0
.
64
1.03%WW
0
.
59
0.515%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
55
-
2
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
59
0.015%FT
1
.
24
1.03%ST | WW
1
.
13
2.06%ST | BS
1
.
05
2.06%WW
0
.
60
2.06%BS
0
.
55
1.03%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
09
-
2
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
31
0.015%FN
0
.
95
2.06%ST | BS
0
.
59
0.515%ST | MW
0
.
32
1.03%MW
0
.
28
0.686%ST | FT
0
.
15
0.412%FT
0
.
09
0.294%ST | WW
0
.
09
0.294%WW
0
.
09
0.294%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
07
-
1
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
65
0.015%FN
0
.
92
2.06%ST | MW
0
.
36
1.03%ST | WW
0
.
25
1.03%ST | BS
0
.
20
0.515%MW
0
.
13
2.06%WW
0
.
11
0.686%ST | FT
0
.
11
0.686%FT
0
.
07
1.03%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
07
-
1
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
56
0.015%FN
0
.
80
1.03%ST | BS
0
.
54
2.06%MW
0
.
28
0.686%ST | MW
0
.
27
2.06%ST | FT
0
.
16
0.412%FT
0
.
15
0.412%ST | WW
0
.
15
0.412%WW
0
.
07
1.03%
P250

Re.built

P250

0
.
09
-
1
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
42
0.015%FN
0
.
83
2.06%ST | MW
0
.
30
2.06%MW
0
.
26
0.686%ST | BS
0
.
20
0.515%ST | FT
0
.
16
0.412%FT
0
.
16
0.412%ST | WW
0
.
09
0.294%WW
0
.
09
0.294%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
09
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
21
2.06%ST | MW
0
.
43
2.06%FT
0
.
26
0.686%MW
0
.
22
2.06%ST | FT
0
.
20
0.515%ST | WW
0
.
20
0.515%WW
0
.
11
0.686%ST | BS
0
.
09
0.294%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
15
-
1
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
01
2.06%ST | MW
0
.
32
1.03%MW
0
.
26
0.686%FT
0
.
25
1.03%WW
0
.
18
2.06%ST | FT
0
.
16
0.412%ST | WW
0
.
16
0.412%ST | BS
0
.
15
0.412%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
82
2.06%ST | WW
0
.
67
0.686%FN
0
.
46
2.06%ST | MW
0
.
37
2.06%MW
0
.
36
1.03%BS
0
.
28
0.686%ST | FT
0
.
15
0.412%WW
0
.
09
0.294%FT
0
.
08
2.06%ST | BS
0
.
06
2.06%