Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

GRAND FINAL

Grand Final
15
.
99
Grand Final
+
15
.
99
Grand Final
+
31
.
98
Grand Final
+
47
.
97
Grand Final
+
63
.
96
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
1 476
.
20
Dao Bowie (★)

Stained

Dao Bowie (★)

1 476
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1 476
.
20
0.361%
Dao Bowie (★)

Case Hardened

Dao Bowie (★)

739
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
739
.
76
0.158%
Dao Stiletto (★)

Slaughter

Dao Stiletto (★)

700
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
700
.
96
0.142%
USP-S

Target Acquired

USP-S

432
.
96
-
578
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
578
.
91
0.121%FN
528
.
86
0.111%MW
432
.
96
0.093%
Dao móc (★)

Blue Steel

Dao móc (★)

566
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
566
.
67
0.118%
Dao bấm (★)

Slaughter

Dao bấm (★)

486
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
486
.
30
0.103%
Bayonet (★)

Freehand

Bayonet (★)

345
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
345
.
57
0.08%
Dao Bowie (★)

Autotronic

Dao Bowie (★)

165
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
165
.
18
0.06%
M4A1-S

Briefing

M4A1-S

6
.
50
-
95
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
95
.
77
0.057%ST | FN
62
.
57
0.055%ST | MW
22
.
94
0.055%ST | WW
19
.
27
0.055%ST | BS
17
.
68
0.055%ST | FT
15
.
72
0.055%MW
10
.
47
0.841%FT
7
.
60
1.31%WW
7
.
42
1.34%BS
6
.
50
1.49%
SG 553

Cyrex

SG 553

6
.
38
-
91
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
91
.
50
0.056%ST | MW
35
.
86
0.055%FN
35
.
39
0.055%ST | FT
16
.
86
0.055%ST | BS
15
.
89
0.055%ST | WW
14
.
93
0.055%MW
13
.
68
0.394%BS
7
.
92
0.628%FT
7
.
92
0.628%WW
6
.
38
1.51%
AWP

Atheris

AWP

5
.
57
-
58
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
58
.
97
0.055%FN
50
.
36
0.055%ST | MW
28
.
47
0.055%ST | FT
14
.
96
0.055%ST | WW
12
.
47
0.548%ST | BS
12
.
25
0.578%MW
11
.
78
0.645%FT
7
.
07
1.4%BS
5
.
71
1.62%WW
5
.
57
1.65%
USP-S

Cyrex

USP-S

5
.
29
-
55
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
55
.
51
0.055%ST | FN
27
.
56
0.055%ST | MW
13
.
37
0.432%ST | WW
9
.
04
1.07%MW
8
.
78
1.11%ST | BS
6
.
48
1.5%ST | FT
5
.
79
1.61%WW
5
.
66
1.63%FT
5
.
29
0.847%BS
5
.
29
0.847%
AWP

POP AWP

AWP

10
.
32
-
49
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
49
.
88
0.055%MW
11
.
89
0.314%WW
10
.
35
0.86%FT
10
.
32
0.864%
Desert Eagle

Mecha Industries

Desert Eagle

8
.
56
-
45
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
45
.
45
0.055%FN
42
.
25
0.055%ST | MW
31
.
61
0.055%ST | WW
27
.
09
0.055%ST | BS
21
.
99
0.055%ST | FT
20
.
42
0.055%MW
13
.
73
0.389%WW
10
.
62
0.818%BS
8
.
65
1.13%FT
8
.
56
1.15%
Glock-18

Wraiths

Glock-18

0
.
78
-
11
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
89
0.314%FN
9
.
66
0.969%ST | FT
4
.
89
1.03%ST | WW
3
.
51
1.97%ST | MW
3
.
48
1.98%MW
1
.
95
2.19%ST | BS
1
.
90
2.2%WW
1
.
13
2.3%FT
1
1.16%BS
0
.
78
2.34%
P2000

Ivory

P2000

0
.
49
-
9
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
9
.
61
0.977%ST | FN
4
.
26
1.86%ST | FT
2
.
88
1.03%ST | MW
1
.
39
2.26%MW
0
.
83
2.33%ST | BS
0
.
72
2.35%WW
0
.
67
2.35%BS
0
.
54
2.36%FT
0
.
51
2.37%ST | WW
0
.
49
2.37%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
92
-
6
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
39
1.51%FN
3
.
26
2.01%ST | MW
3
.
11
2.03%ST | WW
2
.
48
2.12%ST | BS
2
.
23
2.16%ST | FT
1
.
87
2.2%MW
1
.
81
2.21%WW
1
.
60
2.24%BS
1
.
01
2.31%FT
0
.
92
1.16%
AUG

Signal Scanner

AUG

0
.
48
-
2
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
89
2.06%MW
1
.
21
2.29%WW
0
.
59
2.36%FT
0
.
57
2.36%BS
0
.
48
2.37%