Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

PLAYOFF HEADSHOT

Playoff Headshot
3
.
49
Playoff Headshot
+
3
.
49
Playoff Headshot
+
6
.
98
Playoff Headshot
+
10
.
47
Playoff Headshot
+
13
.
96
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
157
.
58
Bọc tay (★)

Badlands

Bọc tay (★)

157
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
157
.
58
0.144%
AK-47

Head Shot

AK-47

81
.
74
-
156
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
156
.
90
0.144%FN
150
.
06
0.144%MW
81
.
74
0.144%
M4A4

Asiimov

M4A4

136
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
136
.
82
0.144%
Bọc tay (★)

Giraffe

Bọc tay (★)

122
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
122
.
62
0.144%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

74
.
98
-
109
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
109
.
77
0.144%FT
74
.
98
0.144%
SG 553

Cyrex

SG 553

6
.
42
-
91
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
91
.
50
0.144%ST | MW
35
.
86
0.144%FN
35
.
39
0.144%ST | FT
16
.
86
0.144%ST | BS
15
.
89
0.144%ST | WW
14
.
93
0.144%MW
13
.
68
0.144%BS
7
.
92
0.072%FT
7
.
92
0.072%WW
6
.
42
0.048%
Bọc tay (★)

Constrictor

Bọc tay (★)

68
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
68
.
97
0.144%
Desert Eagle

Naga

Desert Eagle

2
.
77
-
38
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
38
.
15
0.144%FN
36
.
63
0.144%ST | MW
14
.
23
0.144%ST | FT
6
.
41
0.144%MW
6
.
39
0.048%ST | BS
6
.
33
0.144%ST | WW
6
.
06
0.144%FT
3
.
09
2.04%BS
2
.
82
2.04%WW
2
.
77
2.04%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
92
-
6
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
39
0.048%FN
3
.
26
0.144%ST | MW
3
.
11
1.02%ST | WW
2
.
48
2.04%ST | BS
2
.
23
2.04%MW
1
.
92
2.04%ST | FT
1
.
87
2.04%WW
1
.
60
2.04%BS
1
.
01
1.02%FT
0
.
92
2.04%
P250

Cyber Shell

P250

0
.
54
-
6
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
37
0.144%FN
5
.
60
0.144%ST | MW
2
.
22
2.04%MW
1
.
39
1.02%ST | FT
1
.
01
1.02%ST | BS
0
.
96
2.04%ST | WW
0
.
85
1.02%WW
0
.
71
1.02%FT
0
.
64
2.04%BS
0
.
54
2.04%
USP-S

Flashback

USP-S

1
.
10
-
5
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | BS
5
.
20
0.144%ST | FN
5
.
18
0.144%FN
4
.
65
0.144%ST | WW
3
.
11
1.02%ST | MW
2
.
59
2.04%ST | FT
2
.
09
2.04%BS
1
.
77
2.04%MW
1
.
39
1.02%WW
1
.
21
0.679%FT
1
.
10
1.02%
AWP

Arsenic Spill

AWP

0
.
60
-
2
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
2
.
98
2.04%FN
1
.
23
2.04%MW
0
.
75
2.04%WW
0
.
67
1.02%FT
0
.
60
2.04%
AUG

Signal Scanner

AUG

0
.
48
-
2
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
89
2.04%MW
1
.
21
0.679%WW
0
.
59
2.04%FT
0
.
57
2.04%BS
0
.
48
2.04%
Tec-9

Groundwater

Tec-9

0
.
02
-
1
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
91
2.04%MW
0
.
07
1.02%FT
0
.
05
1.02%BS
0
.
03
2.04%WW
0
.
02
1.02%
P250

Red Tide

P250

0
.
20
-
1
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
46
2.04%MW
0
.
72
1.02%FT
0
.
43
2.04%WW
0
.
37
1.02%BS
0
.
20
2.04%
P2000

Sure Grip

P2000

0
.
05
-
1
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
37
2.04%ST | MW
1
.
18
1.02%FN
1
.
11
1.02%MW
0
.
39
2.04%ST | WW
0
.
36
0.679%WW
0
.
15
2.04%FT
0
.
13
2.04%ST | FT
0
.
09
0.679%BS
0
.
08
1.02%ST | BS
0
.
05
0.679%
Tec-9

Perimeter

Tec-9

0
.
05
-
1
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
23
0.679%MW
0
.
21
2.04%FT
0
.
11
2.04%WW
0
.
08
1.02%BS
0
.
05
1.02%